st. joseph

Định nghĩa

St. Joseph một danh từ riêng (proper noun) trong tiếng Anh, hai nghĩa chính:

  1. Tên một thị trấn: St. Joseph tên của một thành phốtây bắc bang Missouri, Hoa Kỳ, nằm bên sông Missouri. Vào thế kỷ 19, nơi này trở thành điểm cuối phía đông của tuyến đường Pony Express.
  2. Tên thương hiệu thuốc: St. Joseph tên thương hiệu của một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm, thành phần chính acetylsalicylic acid (aspirin). Thuốc này thường được dùng dưới dạng viên nén.
dụ sử dụng
  • Nghĩa địa danh:

    • St. Joseph was an important stop on the Pony Express route. (St. Joseph một điểm dừng quan trọng trên tuyến đường Pony Express.)
    • Many settlers passed through St. Joseph on their way west. (Nhiều người định cư đã đi qua St. Joseph trên đường đến miền Tây.)
  • Nghĩa thương hiệu thuốc:

    • She took a St. Joseph tablet to relieve her headache. ( ấy đã uống một viên St. Joseph để giảm đau đầu.)
    • St. Joseph is often used as an antipyretic for children. (St. Joseph thường được dùng làm thuốc hạ sốt cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: (St. Joseph đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng biên giới nước Mỹ.)
  • Trong y học: (St. Joseph chứa axit acetylsalicylic, làm chậm quá trình đông máu bằng cách đầu độc tiểu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Joseph: cách viết đầy đủ của "St. Joseph", thường dùng để chỉ Thánh Giuse trong tôn giáo.
    • Saint Joseph is the patron saint of workers. (Thánh Giuse thánh bảo trợ của những người lao động.)
  • Aspirin: tên chung của loại thuốc cùng thành phần với St. Joseph.
    • Aspirin is a common pain reliever. (Aspirin một loại thuốc giảm đau phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bayer (tên thương hiệu khác của aspirin): (Bayer một thương hiệu aspirin khác tương tự St. Joseph.)
  • Empirin (tên thương hiệu khác của aspirin): (Empirin từng một thương hiệu phổ biến như St. Joseph.)
Các cụm từ liên quan
  • St. Joseph's aspirin: cụm từ chỉ thuốc aspirin của thương hiệu St. Joseph.
    • St. Joseph's aspirin is often recommended for mild pain. (Aspirin của St. Joseph thường được khuyên dùng cho các cơn đau nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "St. Joseph" tên riêng nên không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "st. joseph"

st. joseph
A child takes a St. Joseph tablet with a glass of water.